Bài viết

Chuyển đổi số, cải cách chính sách ngành thuế 2026

tinh-hinh-thue-hien-nay

Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn chuyển đổi quan trọng của lĩnh vực thuế Việt Nam. Bên cạnh nhiệm vụ bảo đảm nguồn thu cho ngân sách nhà nước, ngành Thuế đang đồng thời thực hiện cải cách bộ máy, thay đổi phương thức quản lý hộ kinh doanh, mở rộng quản lý thuế đối với thương mại điện tử và đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo.

Những thay đổi này hướng tới một hệ thống thuế hiện đại, minh bạch và công bằng hơn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng đặt ra không ít thách thức đối với cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hộ kinh doanh và người nộp thuế.

Thu ngân sách đạt kết quả tích cực

Một trong những điểm sáng của ngành Thuế trong nửa đầu năm 2026 là kết quả thu ngân sách nhà nước. Theo Bộ Tài chính, tổng thu ngân sách do cơ quan thuế quản lý trong sáu tháng đầu năm ước đạt hơn 1.382.330 tỷ đồng, tương đương 61,6% dự toán pháp lệnh và tăng 16,6% so với cùng kỳ năm trước.

Trong đó, thu nội địa ước đạt trên 1.351.350 tỷ đồng, bằng 61,4% dự toán và tăng 16,4%. Riêng các khoản thuế, phí nội địa đạt khoảng 993.820 tỷ đồng, tăng 26,3% so với cùng kỳ. Kết quả này cho thấy hoạt động sản xuất, kinh doanh đang tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với nguồn thu ngân sách.

Tuy nhiên, kết quả thu tích cực không đồng nghĩa với việc áp lực quản lý đã giảm. Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh ngày càng đa dạng, nhiều giao dịch chuyển sang môi trường số và xuất hiện các mô hình kinh doanh xuyên biên giới, cơ quan thuế phải liên tục mở rộng cơ sở thu, chống thất thu nhưng vẫn phải bảo đảm môi trường đầu tư, kinh doanh thuận lợi.

Bộ máy ngành Thuế vận hành theo mô hình mới

Cùng với cải cách chính sách, tổ chức bộ máy ngành Thuế cũng có sự thay đổi lớn. Từ ngày 1/7/2025, hệ thống thuế được tổ chức theo mô hình ba cấp, gồm Cục Thuế ở Trung ương, 34 cơ quan Thuế tỉnh, thành phố và tối đa 350 đơn vị Thuế cơ sở.

Việc tổ chức lại nhằm tinh gọn đầu mối, nâng cao hiệu lực quản lý và phù hợp với mô hình chính quyền địa phương mới. Đến năm 2026, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì hoạt động thông suốt mà còn phải phân định rõ trách nhiệm, chuẩn hóa quy trình và bảo đảm người dân, doanh nghiệp vẫn được hỗ trợ thuận tiện sau quá trình sắp xếp.

Đây cũng là bước chuyển từ phương thức quản lý phụ thuộc nhiều vào địa bàn và cán bộ trực tiếp sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu, mức độ tuân thủ và phân loại rủi ro của người nộp thuế.

Chuyển đổi số trở thành trụ cột quản lý

Hóa đơn điện tử, khai thuế trực tuyến, nộp thuế điện tử, ứng dụng eTax Mobile và các cổng thông tin dành cho người nộp thuế đang dần trở thành nền tảng chính của công tác quản lý.

Tính đến ngày 18/5/2026, cơ quan thuế đã tiếp nhận và xử lý hơn 25,6 tỷ hóa đơn điện tử. Khối lượng dữ liệu rất lớn này đang được sử dụng để đối chiếu giao dịch, phát hiện những dấu hiệu bất thường và hỗ trợ phòng, chống gian lận hóa đơn. Ngành Thuế cũng bắt đầu tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, cảnh báo rủi ro và lựa chọn các trường hợp cần kiểm tra.

Việc ứng dụng công nghệ giúp giảm thời gian thực hiện thủ tục, hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa cán bộ thuế và người nộp thuế, đồng thời tăng tính minh bạch. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình số hóa phụ thuộc lớn vào chất lượng dữ liệu, khả năng liên thông giữa cơ quan thuế với ngân hàng, cơ quan đăng ký kinh doanh, đơn vị vận chuyển và các nền tảng thương mại điện tử.

Thay đổi lớn đối với hộ kinh doanh

Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh là nhóm chịu tác động trực tiếp từ những chính sách thuế mới trong năm 2026. Phương thức quản lý đang chuyển sang cơ chế người nộp thuế chủ động tự tính, tự khai và tự nộp thuế, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào mức thuế khoán được xác định trước.

Theo Nghị định số 141/2026/NĐ-CP, ngưỡng doanh thu không phải chịu thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được nâng lên 1 tỷ đồng một năm. Hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu trên mức này phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.

Chính sách nâng ngưỡng doanh thu giúp giảm nghĩa vụ và thủ tục đối với các hộ kinh doanh có quy mô nhỏ. Mặt khác, cơ chế tự khai, tự nộp đòi hỏi các hộ có doanh thu lớn phải ghi chép doanh thu, quản lý chứng từ và sử dụng tài khoản, hóa đơn minh bạch hơn.

Khó khăn hiện nay là khả năng tiếp cận công nghệ và kiến thức kế toán của các hộ kinh doanh chưa đồng đều. Vì vậy, ngoài hoạt động kiểm tra và giám sát, cơ quan thuế cần tiếp tục cung cấp phần mềm đơn giản, tài liệu hướng dẫn dễ hiểu và các chương trình hỗ trợ trực tiếp trong giai đoạn chuyển tiếp.

Quản lý thuế thương mại điện tử được siết chặt

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử, kinh doanh qua mạng xã hội và cung cấp dịch vụ xuyên biên giới đang tạo ra nguồn thu mới nhưng cũng làm xuất hiện khoảng trống về quản lý.

Theo Cục Thuế, số thuế thu được từ hoạt động thương mại điện tử trong năm 2025 đạt gần 208.800 tỷ đồng, tăng 66,5% so với năm 2024. Có hơn 1,27 triệu hộ, cá nhân kinh doanh thương mại điện tử và 202 nhà cung cấp nước ngoài thực hiện đăng ký, kê khai hoặc nộp thuế tại Việt Nam.

Dù vậy, cơ quan thuế đánh giá vẫn còn nhiều cá nhân bán hàng trực tuyến chưa đăng ký kinh doanh, không có mã số thuế hoặc sử dụng tên, tài khoản ngân hàng không trùng với thông tin thực tế. Dữ liệu từ các sàn thương mại điện tử cũng chưa bao quát toàn bộ giao dịch trên mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và các nền tảng xuyên biên giới.

Trong thời gian tới, việc kết nối thông tin giữa cơ quan thuế, ngân hàng, nền tảng số, đơn vị vận chuyển và cơ quan quản lý nhà nước sẽ trở thành giải pháp trọng tâm. Mục tiêu không chỉ là tăng thu mà còn tạo sự công bằng giữa doanh nghiệp hoạt động theo mô hình truyền thống và người bán hàng trên môi trường số.

Những thách thức cần giải quyết

Thách thức đầu tiên là sự thay đổi nhanh của chính sách có thể làm tăng áp lực tuân thủ. Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần thời gian để cập nhật quy định, thay đổi phần mềm, đào tạo nhân sự và tổ chức lại việc quản lý chứng từ.

Thách thức thứ hai là gian lận hóa đơn, che giấu doanh thu và trốn thuế vẫn diễn biến phức tạp. Việc triển khai hóa đơn điện tử tạo ra dữ liệu để kiểm soát tốt hơn, nhưng các đối tượng vi phạm cũng có thể sử dụng nhiều pháp nhân, tài khoản và giao dịch trung gian để che giấu hoạt động thực tế.

Thách thức thứ ba là bảo đảm an toàn dữ liệu. Khi hệ thống thuế quản lý hàng tỷ hóa đơn cùng thông tin tài chính của hàng triệu tổ chức, cá nhân, yêu cầu về bảo mật, phân quyền truy cập và phòng, chống tấn công mạng trở nên đặc biệt quan trọng.

Cuối cùng, cải cách thuế chỉ đạt hiệu quả khi cơ quan thuế chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy hỗ trợ tuân thủ. Người nộp thuế cần được hướng dẫn để hiểu đúng và thực hiện đúng ngay từ đầu, thay vì chỉ được phát hiện sai phạm khi thanh tra, kiểm tra.

Triển vọng trong thời gian tới

Tình hình hiện tại cho thấy ngành Thuế Việt Nam đang chuyển từ phương thức quản lý thủ công, phân tán sang quản trị dựa trên dữ liệu và công nghệ. Đây là xu hướng tất yếu khi quy mô nền kinh tế số ngày càng lớn và các giao dịch kinh doanh không còn bị giới hạn bởi địa bàn hành chính.

Trong giai đoạn tiếp theo, ba nhiệm vụ cần được ưu tiên là tiếp tục hoàn thiện chính sách theo hướng ổn định, dễ hiểu; xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông, chính xác; và áp dụng quản lý rủi ro để tập trung kiểm tra những trường hợp có dấu hiệu vi phạm.

Đối với doanh nghiệp và hộ kinh doanh, chủ động số hóa sổ sách, quản lý đầy đủ hóa đơn, chứng từ và thường xuyên cập nhật chính sách thuế sẽ không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện cần thiết để hoạt động ổn định và hạn chế rủi ro pháp lý.

Có thể khẳng định, năm 2026 là thời điểm ngành Thuế Việt Nam bước vào giai đoạn cải cách sâu rộng. Thành công của quá trình này không chỉ được đo bằng số thu ngân sách, mà còn bằng mức độ minh bạch, công bằng và sự thuận tiện mà hệ thống thuế mang lại cho người dân và cộng đồng doanh nghiệp.